Giá cả nông sản Lâm Đồng Từ ngày 16/10 đến 23/10/19
| STT |
Mặt hàng nông sản |
ĐVT |
Giá cổng trại |
Giá bán lẻ |
| và vật tư |
| 1 |
Cà chua thường (Rita) |
Kg |
10.000 |
20.000 |
| 2 |
Bắp cải |
Kg |
1.500 |
6.000 |
| 3 |
Cải thảo |
Kg |
3.000 |
6.000 |
| 4 |
Xà lách lolo xanh |
Kg |
6.000 |
16.000 |
| 5 |
Xà lách cuộn |
Kg |
8.000 |
16.000 |
| 6 |
Hành lá |
Kg |
12.000 |
20.000 |
| 7 |
Su su |
Kg |
4.000 |
10.000 |
| 8 |
Su hào |
Kg |
4.000 |
8.000 |
| 9 |
Củ dền |
Kg |
2.000 |
6.000 |
| 10 |
Ớt sừng |
Kg |
10.000 |
22.000 |
| 11 |
Đậu leo |
Kg |
9.000 |
16.000 |
| 12 |
Xà lách Coron (Đà Lạt) |
Kg |
11.000 |
17.000 |
| 13 |
Ớt chuông Đà Lạt (màu đỏ) |
Kg |
22.000 |
28.000 |
| 14 |
Ớt chuông Đà Lạt (màu vàng) |
Kg |
30.000 |
37.000 |
| 15 |
Hoa lay ơn (Đà Lạt) |
Chục |
30.000 |
|
| 16 |
Hoa cúc cành (đại đóa) |
Chục |
18.000 |
|
| 17 |
Hoa cúc chùm (AT) |
5 cây |
8.000 |
|
| 18 |
Hoa hồng đỏ Đà Lạt loại 1 |
Chục |
25.000 |
|
| Hoa hồng màu Đà Lạt loại 1 |
20.000 |
| 19 |
Hoa lily Concador 5 tai |
5 cây |
70.000 |
|
| (ù vàng) |
| 20 |
Hoa lily Sorbone (hồng) 5 tai |
5 cây |
55.000 |
|
| 21 |
Hoa đồng tiền |
Chục |
23.000 |
|
| 22 |
Cà phê vối nhân xô |
Kg |
30.000 |
31.000 |